Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nelson Cabanillas

FBC MelgarHậu vệPER
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nelson Cabanillas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.330Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—19171.3300028285%66%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.330 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
551/647 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
26/52 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
25
Phá bóng
45
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/132 (66%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nelson Cabanillas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 4-2680010019/2615/11—6,12
11/10/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2770000041/4715/7—6,64
20/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysH 1-1900010134/4103/6—6,72
12/09/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 1-0760011132/3923/4—7,36
07/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 3-0750100140/4412/3—7,48
02/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1710021124/3015/7—6,65
24/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1890010141/5059/13—6,83
16/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 3-025000004/613/3—7,11
10/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-4580000026/3158/8—5,82
03/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-0860010037/4618/9—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201919100 nghìn €
14/02/202020400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
08/12/202020250 nghìn €
19/05/202121250 nghìn €
21/11/202121375 nghìn €
31/05/202222350 nghìn €
21/11/202222475 nghìn €
01/06/202323700 nghìn €
03/09/202323750 nghìn €
19/11/202323750 nghìn €
27/05/202424650 nghìn €
06/11/202424650 nghìn €
11/06/202525600 nghìn €
18/09/202525500 nghìn €
05/11/202525450 nghìn €
24/03/202626400 nghìn €
04/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com