
Jesús Alcantar là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
1.047Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 18 | 10 | 1.047 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 80% | 50% | 2 | 1 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.047 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/465 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/97 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 7,01 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,44 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Necaxa | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Necaxa U19 | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sporting CP B | Necaxa U19 | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Necaxa U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cimarrones de Sonora C | Necaxa U19 | Chuyển nhượng | — |