Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walter Tandazo

FBC MelgarTiền vệPER
26Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Walter Tandazo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—25252.16800028784%39%806,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.168 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/28
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
941/1109 (84%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
10/25 (40%)
Chuyền dài chính xác
42/78 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
27
Phá bóng
28
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/123 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 59
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walter Tandazo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 4-2900021036/4311/5V5,80
11/10/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2900021160/6612/7V6,46
07/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 3-0900021140/4933/6—6,55
02/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1900040246/5001/2—6,82
24/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1830000032/4322/5V6,33
16/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 3-0900010038/4611/5—6,39
10/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-4580030016/2234/6—5,73
03/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-0860000055/6201/3—6,94
26/07/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 2-1900010268/7924/6—6,78
18/07/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 3-1900000237/4212/4V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201918175 nghìn €
14/02/202019300 nghìn €
08/12/202020250 nghìn €
19/05/202120400 nghìn €
21/11/202121450 nghìn €
31/05/202221475 nghìn €
21/11/202222475 nghìn €
01/06/202322450 nghìn €
19/11/202323550 nghìn €
27/05/202423550 nghìn €
06/11/202424550 nghìn €
11/06/202524600 nghìn €
05/11/202525600 nghìn €
04/06/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com