
Kevin Minda là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.031Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 12 | 1.031 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 89% | 42% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.031 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 546/612 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/55 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/56 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 3/7 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/73 | 1 | 2/4 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 4/6 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 1 | 1/4 | — | 6,55 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 0 | 1/3 | — | 6,84 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 4/8 | — | 6,52 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 3/7 | — | 6,52 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 2/7 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/07/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Liga Dep Universitaria Quito | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | CD Universidad Católica | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Liga Dep Universitaria Quito | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | CD Universidad Católica | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | Liga Dep Universitaria Quito | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | LDU Quito Reserves | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | LDU Quito U20 | LDU Quito Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực56