
Horacio Orzan là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 9 | 4 | 439 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 51% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/315 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/60 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 4 | 6/10 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 3/5 | — | 7,08 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/28 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2013 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/01/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/07/2015 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/02/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/07/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/11/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 21/11/2022 | 34 | 525 nghìn € |
| 01/06/2023 | 35 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 18/09/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh59
- Thể lực61