
Bernardo Cuesta là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.972Phút
14Bàn thắng
6Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
38/92Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 22 | 1.972 | 14 | 0 | 6 | 92 | 38 | 72% | 41% | 2 | 1 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.972 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 38/92
- Sút trong vòng cấm
- 72
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/13/14
- Việt vị
- 19
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/430 (72%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/117 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 18/22 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 7,93 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 8,09 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 69 | 2 | 0 | 7 | 3 | 1 | 9/16 | 0 | 1/5 | — | 9,25 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 14/19 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 10/13 | 0 | 0/6 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/21 | 1 | 4/10 | — | 7,67 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 8 | 3 | 2 | 22/28 | 0 | 3/6 | — | 7,37 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/23 | 2 | 4/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 550 nghìn € |
| 12/12/2016 | 27 | 550 nghìn € |
| 30/01/2017 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/10/2017 | 28 | 550 nghìn € |
| 10/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/04/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/03/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 17/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 21/11/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/11/2022 | 33 | 550 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 18/09/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực49