Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Portillo

FBC MelgarTiền vệARG
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marcos Portillo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FBC Melgar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—821640005179%59%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/111 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Portillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 4-2dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysH 1-124002034/611/2—7,00
12/09/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 1-0620021033/3604/7—7,20
07/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 3-015000021/401/3—6,66
02/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-170000110/1200/1—6,37
16/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 3-017000006/90——6,77
10/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-4320000225/3336/9V6,18
03/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-04000002/302/2—6,63
26/07/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 2-13001007/802/3—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/20222225 nghìn €
25/10/202222100 nghìn €
03/07/202323400 nghìn €
18/12/202323450 nghìn €
11/06/2024242,0 triệu €
29/09/2024242,5 triệu €
12/12/2024242,5 triệu €
01/04/2025251,5 triệu €
01/06/2025251,0 triệu €
16/12/202525600 nghìn €
17/03/202626400 nghìn €
21/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Talleres CordobaFBC MelgarChuyển nhượng—
29/06/2026CA PlatenseTalleres CordobaCho mượn—
09/07/2025Talleres CordobaCA PlatenseChuyển nhượng—
23/01/2024Club Atlético Newell's Old BoysTalleres CordobaChuyển nhượng—
31/12/2021Club Atlético Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
31/12/2020Newells U20Club Atlético Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy66
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com