
Marcos Portillo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 8 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 59% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/111 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/36 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,77 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 3 | 6/9 | V | 6,18 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Talleres Cordoba | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CA Platense | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Talleres Cordoba | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật64
- Tư duy66
- Sức mạnh45
- Thể lực44