
Lautaro Guzmán là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
10Đá chính
859Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
859Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 10 | 859 | 1 | 0 | 1 | 24 | 5 | 78% | 44% | 1 | 1 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/332 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 16/49 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/81 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 38
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/29 | 0 | 7/16 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/10 | 0 | — | — | 7,02 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực29