Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Bordacahar

FBC MelgarTiền đạoARG
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Cristian Bordacahar là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FBC Melgar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.329Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
13/32Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—19161.329602321368%52%206,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.329 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/32
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
11/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/595 (68%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
15/52 (28%)
Chuyền dài chính xác
12/52 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
9
Phá bóng
22
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/174 (52%)
Không chiến thắng / thua
34 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 49
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
280
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Bordacahar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 4-2811021218/2503/4—7,60
11/10/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2901043137/5557/12—7,63
20/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysH 1-1900033131/4114/6—6,69
12/09/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 1-0900030322/3018/11—6,74
07/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 3-0750030428/4114/10—6,58
02/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1620000329/3714/5—6,17
24/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1691021021/3717/13—6,90
16/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 3-0901131128/4317/19—8,36
10/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-4580010015/2403/5—5,15
03/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-0690010024/3302/7—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142250 nghìn €
27/04/201927350 nghìn €
16/02/202028300 nghìn €
19/05/202129350 nghìn €
21/11/202130350 nghìn €
31/05/202230400 nghìn €
21/11/202231425 nghìn €
01/06/202331400 nghìn €
19/11/202332425 nghìn €
27/05/202432400 nghìn €
06/11/202433375 nghìn €
11/06/202533325 nghìn €
05/11/202534300 nghìn €
04/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2021Ferrol Carril OesteFBC MelgarChuyển nhượng—
30/06/2018CA Brown AdrogueFerrol Carril OesteChuyển nhượng Free—
15/08/2017Los AndesCA Brown AdrogueHết hạn mượn—
13/07/2016Chacarita juniorsLos AndesHết hạn mượn—
13/08/2014Club Atletico TigreChacarita juniorsHết hạn mượn—
29/06/2013CA Brown AdrogueClub Atletico TigreCho mượn—
31/12/2012Club Atletico TigreCA Brown AdrogueChuyển nhượng—
31/12/2011CA Tigre IIClub Atletico TigreChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com