Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhamir D'Arrigo

FBC MelgarTiền đạoPER
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jhamir D'Arrigo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FBC Melgar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
1Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1813170003076%43%206,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/112 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/11 (9%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/46 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhamir D'Arrigo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 4-2dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 3-021000014/501/2—6,60
24/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 3-025000006/902/8—6,76
10/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-4dự bị00000—0———
03/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 2-13000001/200/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202021125 nghìn €
19/05/202121150 nghìn €
21/11/202122250 nghìn €
31/05/202222325 nghìn €
21/11/202223500 nghìn €
01/06/202323475 nghìn €
03/09/202323550 nghìn €
19/11/202324600 nghìn €
27/05/202424600 nghìn €
02/09/202424650 nghìn €
06/11/202424650 nghìn €
02/04/202525550 nghìn €
11/06/202525500 nghìn €
05/11/202525500 nghìn €
04/06/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com