
D. Concepcion
VĐQG ChileChileHLV Fernando DíazSân Estadio Municipal Ester Roa ConcepcionThành lập 1966Giá trị 5,2 triệu €
Phong độ: HBBTT
D. Concepcion sẽ gặp Deportes La Serena lúc 22:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Chile.
Đội hình D. Concepcion
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 39 | CHI | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 27 | CHI | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 31 | CHI | 169 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 28 | URU | — | 400 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | CHI | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 33 | ARG | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 3 | Tiền vệ | 31 | CHI | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | CHI | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | PAR | 185 cm | 225 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 33 | CHI | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 35 | CHI | 165 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 33 | — | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 32 | CHI | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 35 | CHI | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 19 | VEN | 169 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 25 | CHI | — | 450 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 18 | CHI | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | ARG | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | PAR | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 36 | CHI | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 30 | CHI | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 26 | CHI | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 28 | CHI | 168 cm | 150 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | PAR | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 42 | ARG | 185 cm | 10 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 20 | — | — | 100 nghìn € |