
Fernando Romero là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo D. Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 6 | 0 | 167 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 71% | 48% | 0 | 0 | 6,56 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/53 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/3 | — | 6,71 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 4/6 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 11/17 | 1 | 1/6 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 14/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Club Sportivo Trinidense | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Independiente Rivadavia | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Cerro Porteno | Independiente Rivadavia | Hết hạn mượn 0.59642M € | 596 nghìn € |
| 29/06/2024 | Club Sportivo Trinidense | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Cerro Porteno | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Melbourne Victory | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 07/02/2023 | Cerro Porteno | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nacional Asuncion | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Guaireña FC | FC Nacional Asuncion | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | FC Nacional Asuncion | Guaireña FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Nacional Asunción U19 | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực41