
Diego Acosta là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo D. Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 5 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,61 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 40% | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/8 | — | 6,73 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/3 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/05/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Club Sportivo 2 de Mayo | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Sportivo Luqueno | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Gazovik Orenburg | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Gazovik Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Atletico Mineiro (MG) U20 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2021 | Club Libertad Asunción U19 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Chuyển nhượng | — |