Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Misael Dávila

D. ConcepcionTiền vệCHI
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Misael Dávila là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
25Đá chính
2.343Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2343Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—18131.19900211376%48%006,55
Chilean Cup2026—1087521015286%50%105,83
Copa de la Liga2026—643920003079%61%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.199 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/350 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
21/50 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
37
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/76 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/139 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/144 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/13 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Misael Dávila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-124001023/500/2—6,46
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2900010136/4423/7——
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-145001107/934/5—6,76
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-0450000018/2111/3—6,87
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0901031459/6501/3—7,60
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-124000013/40——6,33
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1210000115/1900/3—6,33
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-016000002/401/1—6,78
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0330110314/1812/3—7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 625 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201120100 nghìn €
10/01/201624500 nghìn €
18/10/201726500 nghìn €
02/06/201826625 nghìn €
21/05/201927650 nghìn €
06/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
09/11/2020291,5 triệu €
10/03/2021291,5 triệu €
10/06/2021291,0 triệu €
21/10/202130750 nghìn €
27/03/202230650 nghìn €
15/06/202230600 nghìn €
14/11/202231600 nghìn €
03/04/202331800 nghìn €
19/07/202332800 nghìn €
12/12/202332700 nghìn €
28/03/202432500 nghìn €
12/06/202432450 nghìn €
11/11/202433400 nghìn €
29/06/202533350 nghìn €
16/09/202534275 nghìn €
09/12/202534250 nghìn €
07/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com