Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Martinez

D. ConcepcionTiền vệPAR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Fernando Martinez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—722070001076%50%106,43
Chilean Cup2026—311460002095%33%002,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/76 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 2,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/65 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/9 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-16000004/400/1—6,31
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2dự bị00000—0———
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1110010010/1101/1——
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-0450000119/2002/3—7,20
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0450010033/3400/5——
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-1900000015/1955/5—6,04
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1450000120/2512/5—6,04
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-040001004/715/11—6,98
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-15000008/1000/1V6,08
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €20202025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202026350 nghìn €
03/02/202126275 nghìn €
27/06/202127500 nghìn €
08/12/202127350 nghìn €
25/10/202228300 nghìn €
03/07/202329450 nghìn €
18/12/202329350 nghìn €
12/06/202430250 nghìn €
22/12/202430275 nghìn €
26/06/202531275 nghìn €
23/11/202531250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Rubio Ñú (Asunción)D. ConcepcionChuyển nhượng—
07/01/2026Athletic ClubClub Rubio Ñú (Asunción)Chuyển nhượng—
10/04/2025Pouso Alegre FCAthletic ClubCho mượn—
05/01/2025Athletic ClubPouso Alegre FCChuyển nhượng—
31/12/2024General Caballero JLMAthletic ClubChuyển nhượng—
31/12/2023Sarmiento JuninGeneral Caballero JLMChuyển nhượng—
30/06/2022Resistencia Sport ClubSarmiento JuninChuyển nhượng—
11/01/2022FC Nacional AsuncionResistencia Sport ClubChuyển nhượng—
13/01/2021Sportivo LuquenoFC Nacional AsuncionChuyển nhượng—
31/12/2018Club Sportivo 2 de MayoSportivo LuquenoChuyển nhượng—
31/12/2017CD SantaníClub Sportivo 2 de MayoChuyển nhượng—
30/06/2017Olimpia de ItáCD SantaníChuyển nhượng—
31/12/2016Club Sportivo San LorenzoOlimpia de ItáChuyển nhượng—
27/06/2016Club General Díaz de LuqueClub Sportivo San LorenzoChuyển nhượng—
31/12/2015Olimpia AsuncionClub General Díaz de LuqueChuyển nhượng—
30/12/2015Deportivo CapiatáOlimpia AsuncionCho mượn—
17/07/2015Olimpia AsuncionDeportivo CapiatáChuyển nhượng—
31/12/2014Olimpia Asuncion U19Olimpia AsuncionChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com