Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norman Rodriguez

D. ConcepcionHậu vệURU
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Norman Rodriguez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
35Đá chính
3.143Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21211.85730117576%62%406,78
Chilean Cup2026—998103016181%71%106,09
Copa de la Liga2026—654760003171%70%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.857 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
565/741 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
77/182 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
31
Phá bóng
122
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
98/156 (62%)
Không chiến thắng / thua
46 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
214
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/222 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/56 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
9
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/243 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/69 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norman Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1900010120/2727/10—6,83
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2900010026/3403/5V—
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1900010020/3214/7—6,06
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-0900000165/7804/4—7,01
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0901041069/7814/5—7,35
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-1901011015/1904/5V7,12
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1900051069/8137/11—7,14
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0900000020/2826/9V6,50
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1900000142/5115/10—6,29
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0901021020/2400/3—8,09

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/202022125 nghìn €
09/09/202123125 nghìn €
31/12/202123125 nghìn €
19/07/202325275 nghìn €
25/03/202425400 nghìn €
09/06/202425475 nghìn €
18/12/202426400 nghìn €
18/06/202526450 nghìn €
04/12/202527450 nghìn €
07/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com