Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquín Larrivey

D. ConcepcionTiền đạoARG
42Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Joaquín Larrivey là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
30Đá chính
2.622Phút
14Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
24/52Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20181.571762381670%44%326,57
Chilean Cup2026—886824106379%37%005,15
Copa de la Liga2026—543693008579%54%107,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.571 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
6
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/38
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/363 (70%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/192 (44%)
Không chiến thắng / thua
59 / 71
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 36
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 5,15

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/58 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/118 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquín Larrivey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1890011219/2206/13—6,57
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2840010113/1600/6——
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-190002139/1403/3—6,82
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0882032024/2803/7—7,00
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-176001009/1705/8—6,45
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1900032111/1605/10—6,43
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0160010211/1300/2—6,81
09/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0661011110/1434/8Đ6,39
02/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaT 3-0791011012/1716/9—7,93
27/07/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-0871043012/1301/7—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 500 nghìn €2007: 750 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 1,4 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 700 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/200722500 nghìn €
03/10/200723750 nghìn €
20/01/200823400 nghìn €
01/02/200924600 nghìn €
17/05/2009241,0 triệu €
26/01/2010251,5 triệu €
29/06/2010251,4 triệu €
31/12/2010261,0 triệu €
29/06/201126700 nghìn €
10/01/201227800 nghìn €
06/06/2012271,0 triệu €
13/01/201328600 nghìn €
27/05/201328750 nghìn €
06/08/2013281,0 triệu €
22/01/2014291,0 triệu €
19/07/2014293,0 triệu €
22/01/2015303,0 triệu €
08/04/2015304,0 triệu €
30/06/2015304,0 triệu €
24/03/2017321,2 triệu €
04/01/2018331,0 triệu €
04/01/2019341,0 triệu €
07/04/202035800 nghìn €
09/11/202036600 nghìn €
10/03/202136600 nghìn €
10/06/202136600 nghìn €
21/10/202137600 nghìn €
14/03/202237450 nghìn €
05/06/202237450 nghìn €
21/12/202238400 nghìn €
11/06/202338300 nghìn €
12/12/20233975 nghìn €
23/06/20243950 nghìn €
04/12/20244025 nghìn €
15/05/20254010 nghìn €
24/11/20254110 nghìn €
07/06/20264110 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực51
  • Kỹ thuật48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com