Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fausto Grillo

D. ConcepcionHậu vệARG
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Fausto Grillo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.409Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—18171.45710017479%57%516,63
Chilean Cup2026—876821001187%50%215,05
Copa de la Liga2026—332701004170%51%106,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.457 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
426/537 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
41/108 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
15
Phá bóng
98
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/148 (57%)
Không chiến thắng / thua
37 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 31
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 5,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/138 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/142 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/23 (13%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fausto Grillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1900011122/2513/6—6,95
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2900000029/3513/8——
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1900011028/3225/8—7,18
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0900000064/7125/10——
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1740041039/4801/7Đ5,43
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0900010024/3038/16—7,24
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0900000012/1936/8V6,94
09/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0900010015/2037/10—7,41
02/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaT 3-0900000015/2312/7V6,16
27/07/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-0900000015/2238/10—7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201522250 nghìn €
05/02/201622275 nghìn €
07/08/201623250 nghìn €
12/02/201723350 nghìn €
08/10/201724650 nghìn €
07/05/201825750 nghìn €
03/01/201925450 nghìn €
03/06/201926300 nghìn €
29/12/201926300 nghìn €
20/08/202027300 nghìn €
11/02/202127300 nghìn €
31/10/202128400 nghìn €
27/03/202229600 nghìn €
15/06/202229600 nghìn €
14/11/202229600 nghìn €
13/06/202330600 nghìn €
04/12/202330800 nghìn €
05/06/2024311,0 triệu €
15/12/202431800 nghìn €
01/04/202532500 nghìn €
01/06/202532450 nghìn €
23/09/202532275 nghìn €
16/12/202532200 nghìn €
07/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com