Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldrix Jara

D. ConcepcionTiền đạoCHI
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Aldrix Jara là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
18Đá chính
1.706Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
853Phút/bàn
12/40Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1911990200311079%39%106,58
Copa de la Liga2026—643660015180%48%006,48
Chilean Cup2026—933500024181%60%004,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/31
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
21/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/320 (79%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
16/72 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/121 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 57
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
205
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/121 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 4,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/74 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
8/17 (47%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldrix Jara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1dự bị00000—0———
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-238002109/1311/3——
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-118001018/1000/2——
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-0dự bị00000—0———
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0700110343/5115/5—7,00
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1450010315/1901/4V6,66
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0160021211/1400/4—7,01
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-126002158/1102/3—7,20
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-012102104/601/1—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20212050 nghìn €
21/10/202121100 nghìn €
15/06/202221100 nghìn €
23/06/20242375 nghìn €
04/12/20242475 nghìn €
15/04/202524225 nghìn €
29/06/202524225 nghìn €
24/11/202525350 nghìn €
07/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com