Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Sandoval

D. ConcepcionTiền vệCHI
35Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mario Sandoval là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
1.957Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—18131.19620016687%53%406,87
Chilean Cup2026—886711012084%47%305,81
Copa de la Liga2026—11900000089%50%016,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.196 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
600/682 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
60/94 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
16
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/128 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 59
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/151 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/27 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/65 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Sandoval · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1840010128/3001/8V6,36
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2840000249/6025/10V—
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1790010134/4234/8V6,50
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-0730010144/4901/3—6,60
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-1900000226/2833/6V6,69
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1900011059/7456/11—6,78
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0900021157/6248/10—7,60
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1900010169/7947/14—6,62
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0900011242/47610/15—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20192850 nghìn €
09/11/202029125 nghìn €
10/03/202129250 nghìn €
10/06/202129250 nghìn €
21/10/202130450 nghìn €
27/03/202230400 nghìn €
15/06/202230400 nghìn €
14/11/202231450 nghìn €
03/04/202331450 nghìn €
19/07/202331450 nghìn €
12/12/202332375 nghìn €
12/06/202432300 nghìn €
26/09/202433—
29/06/202533150 nghìn €
24/11/202534100 nghìn €
07/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025Deportes LimacheDeportes ConcepciónChuyển nhượng—
20/01/2025MelipillaDeportes LimacheChuyển nhượng—
23/09/2024CobreloaMelipillaCho mượn—
02/01/2024MelipillaCobreloaChuyển nhượng—
30/12/2023Curico UnidoMelipillaCho mượn—
15/01/2022MelipillaCurico UnidoChuyển nhượng—
30/12/2021Universidad de ChileMelipillaCho mượn—
24/02/2021MelipillaUniversidad de ChileChuyển nhượng—
14/02/2021Union EspanolaMelipillaCho mượn—
04/07/2019MelipillaUnion EspanolaChuyển nhượng—
31/12/2017Free PlayerMelipillaChuyển nhượng—
30/06/2017Santiago MorningFree PlayerTrở lại—
30/06/2015MelipillaSantiago MorningChuyển nhượng—
30/06/2014CD Copiapo S.A.MelipillaChuyển nhượng—
31/12/2013San Marcos de AricaCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
30/06/2013CSD Colo Colo BSan Marcos de AricaChuyển nhượng—
30/12/2012CD Puerto MonttCSD Colo Colo BCho mượn—
31/12/2010CSD Colo Colo BCD Puerto MonttChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com