
Mario Sandoval là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.957Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 13 | 1.196 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 87% | 53% | 4 | 0 | 6,87 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 671 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 47% | 3 | 0 | 5,81 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.196 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 600/682 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/94 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/128 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 59
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/151 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/27 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/65 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 1/8 | V | 6,36 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/60 | 2 | 5/10 | V | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/42 | 3 | 4/8 | V | 6,50 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/49 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/28 | 3 | 3/6 | V | 6,69 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/74 | 5 | 6/11 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 57/62 | 4 | 8/10 | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/79 | 4 | 7/14 | — | 6,62 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/47 | 6 | 10/15 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | — |
| 29/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Deportes Limache | Deportes Concepción | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Melipilla | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2024 | Cobreloa | Melipilla | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Melipilla | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Curico Unido | Melipilla | Cho mượn | — |
| 15/01/2022 | Melipilla | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Universidad de Chile | Melipilla | Cho mượn | — |
| 24/02/2021 | Melipilla | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Union Espanola | Melipilla | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Melipilla | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free Player | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Santiago Morning | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Melipilla | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Copiapo S.A. | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | San Marcos de Arica | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CSD Colo Colo B | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | CD Puerto Montt | CSD Colo Colo B | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | CSD Colo Colo B | CD Puerto Montt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực48