
Matías Cavalleri là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.
Tiểu sử Matías Cavalleri
Matías Cavalleri là tiền đạo người Chile, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ D. Concepcion. Ở mùa 2026, anh có 26 trận ra sân với 1095 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,07. Theo giải, anh ra sân 15 trận ở VĐQG Chile với 2 kiến tạo, 7 trận tại Chilean Cup với 1 bàn thắng và 4 trận tại Copa de la Liga với 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 650 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Anh cao 168 cm, nặng 60 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 15 | 6 | 515 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 76% | 48% | 1 | 0 | 6,09 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 366 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 63% | 1 | 0 | 4,73 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 1 | 214 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 52% | 1 | 0 | 8,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/178 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/34 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/82 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 4,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 8,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/94 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | — |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 4 | 7/10 | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | — |
| 07/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực28