
Diego Carrasco là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/3Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 10 | 10 | 870 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 59% | 2 | 2 | 6,21 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 297 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 60% | 1 | 1 | 5,98 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 100% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/312 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/54 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/71 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/129 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/55 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 3/3 | — | 7,43 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 07/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Temuco | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực44