Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Carrasco

D. ConcepcionTiền vệCHI
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Diego Carrasco là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/3Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—10108700001075%59%226,21
Copa de la Liga2026—432970000079%60%115,98
Chilean Cup2026—332250001094%100%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/312 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/54 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
14
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/71 (59%)
Không chiến thắng / thua
16 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/129 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/55 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Carrasco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-0900010052/5503/3—7,43
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-190000005/711/1—6,44
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1900000038/4412/3—6,77
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaT 3-0dự bị00000—0———
13/07/2026Chilean Cupvs Puerto MonttT 2-04500000—0—V6,65
07/07/2026Chilean Cupvs Deportes TemucoT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20182250 nghìn €
21/05/201923300 nghìn €
06/12/201924300 nghìn €
09/11/202025400 nghìn €
10/03/202125400 nghìn €
10/06/202126400 nghìn €
21/10/202126400 nghìn €
27/03/202226350 nghìn €
15/06/202227300 nghìn €
14/11/202227300 nghìn €
03/04/202327300 nghìn €
19/07/202328375 nghìn €
12/12/202328375 nghìn €
12/06/202429375 nghìn €
11/11/202429275 nghìn €
15/05/202529275 nghìn €
24/11/202530250 nghìn €
07/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com