
Brayan Véjar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 11 | 5 | 487 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,24 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 80% | 0 | 0 | 6,31 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/200 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/53 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/112 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | vs Huachipato | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 06/06/2026 | Copa de la Liga | vs Coquimbo Unido | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 24/05/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/53 | 5 | 8/15 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | Copa de la Liga | @ Colo Colo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 5/7 | — | 6,49 |
| 05/05/2026 | Copa de la Liga | vs Huachipato | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/10/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 25/09/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực48