Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethan Espinoza

D. ConcepcionTiền vệCHI
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ethan Espinoza là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
22Đá chính
2.028Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
19/48Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21151.323200391386%48%206,73
Chilean Cup2026—955683028684%54%005,41
Copa de la Liga2026—321370001093%66%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.323 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/39
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
30/70
Đá phạt (bàn / sút)
0/51
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
396/457 (86%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
6/41 (14%)
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
107/220 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
103 / 105
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
51

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/103 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/76 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethan Espinoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1891053333/4204/11—7,84
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2900000031/3647/15——
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1900033014/1924/6—6,32
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-017102108/90——7,70
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0840032034/3906/10——
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-176001009/1319/17—6,35
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1690010127/3227/18—6,65
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0740010122/2405/10—6,71
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1900071028/33111/22—6,37
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0780030020/2405/13—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212025 nghìn €
21/10/20212075 nghìn €
14/07/202322250 nghìn €
28/12/202322250 nghìn €
23/06/202423250 nghìn €
04/12/202423350 nghìn €
15/05/202524350 nghìn €
24/11/202524450 nghìn €
07/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy71
  • Sức mạnh26
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com