Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nery Veloso

D. ConcepcionThủ mônCHI
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Nery Veloso là thủ môn 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—1190000——006,00
Copa de la Liga2026—119021154%—005,99
VĐQG Chile2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/22 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nery Veloso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1dự bị000—0———
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1dự bị000—0———
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0dự bị000—0———
02/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaT 3-0dự bị000—0———
27/07/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 425 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/200922400 nghìn €
24/04/201023500 nghìn €
02/06/201023425 nghìn €
13/12/201023400 nghìn €
28/12/201124400 nghìn €
10/01/201628400 nghìn €
07/04/202033325 nghìn €
10/03/202134200 nghìn €
21/10/202134200 nghìn €
27/03/202235200 nghìn €
15/06/202235150 nghìn €
14/11/202235150 nghìn €
24/11/202538—
07/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com