Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Henríquez

D. ConcepcionTiền vệCHI
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jorge Henríquez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
28Đá chính
2.290Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
763Phút/bàn
19/59Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21171.382313411179%46%306,89
Chilean Cup2026—775850019382%70%204,66
Copa de la Liga2026—543230009580%38%107,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.382 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
11/41
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
30
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
681/858 (79%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
32/93 (34%)
Chuyền dài chính xác
78/128 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
10
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/161 (46%)
Không chiến thắng / thua
16 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 58
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
317
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 4,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/174 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/247 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
20/34 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Henríquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1660011136/4613/7—6,89
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-2840052252/6315/8——
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1790041442/5036/10—7,02
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-0900000449/6118/9V6,81
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-1660100231/3704/8—7,70
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1560000325/2912/9—7,12
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0741041147/5714/7—7,40
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1640031244/4814/7—6,02
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0570110214/2003/11—6,99
09/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0750020226/3515/11V7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 275 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201621200 nghìn €
18/10/201723275 nghìn €
21/05/201924425 nghìn €
06/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
09/11/202026350 nghìn €
10/03/202126350 nghìn €
21/10/202127350 nghìn €
27/03/202227350 nghìn €
15/06/202227250 nghìn €
14/11/202228375 nghìn €
03/04/202328375 nghìn €
19/07/202329450 nghìn €
12/12/202329350 nghìn €
12/06/202429325 nghìn €
18/09/202430200 nghìn €
11/11/202430200 nghìn €
29/06/202531300 nghìn €
09/12/202531300 nghìn €
07/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy61
  • Sức mạnh41
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com