Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Araya

D. ConcepcionThủ mônCHI
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicolás Araya là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
65Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—17171.5305292068%100%007,02
Chilean Cup2026—9981061387%—005,05
Copa de la Liga2026—119070385%—007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
52
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
24

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/341 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/172 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/19 (100%)
Không chiến thắng / thua
9 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,05

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/82 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Araya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-19021218/250——6,56
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-29030013/150———
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-19011013/130——6,56
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-09020226/310——7,07
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-09000120/230———
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-19050316/2202/2—7,67
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-19021010/1201/1—6,53
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-09030615/2503/3—7,09
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-19010315/1502/2—6,97
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-09051013/260——7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20181875 nghìn €
21/05/20191975 nghìn €
06/12/20192075 nghìn €
09/11/20202175 nghìn €
10/03/20212175 nghìn €
21/10/20212275 nghìn €
27/03/20222275 nghìn €
15/05/202525150 nghìn €
24/11/202526200 nghìn €
07/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com