Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquín Montecinos

D. ConcepcionTiền đạoCHI
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Joaquín Montecinos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
14Đá chính
1.177Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1375981018262%41%006,56
Copa de la Liga2026—6536620012477%26%106,86
Chilean Cup2026—5221310100——105,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/162 (62%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
13/42 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/70 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/76 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
11/23 (47%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/26 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 5,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquín Montecinos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-29000013/401/1——
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1720011113/1811/8V6,43
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-045024036/913/5—7,14
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0200100310/1212/3—6,40
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-124002000/112/4—6,60
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-145000017/812/7V6,43
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0740010022/2714/4—6,59
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1450010010/1524/9—6,29
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0570030310/1216/8—7,20
09/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0650020114/1827/9—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/2021251,0 triệu €
21/10/2021251,6 triệu €
10/04/2022261,8 triệu €
30/10/2022261,8 triệu €
29/03/2023271,5 triệu €
28/06/2023271,0 triệu €
28/12/2023281,0 triệu €
13/06/202428600 nghìn €
11/11/202428450 nghìn €
29/06/202529450 nghìn €
16/09/202529300 nghìn €
28/12/202530300 nghìn €
07/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Deportes LimacheD. ConcepcionChuyển nhượng—
31/12/2025Club TijuanaDeportes LimacheChuyển nhượng—
09/10/2025O.HigginsClub TijuanaCho mượn—
08/08/2024Club TijuanaO.HigginsChuyển nhượng—
29/06/2024Queretaro FCClub TijuanaCho mượn—
30/06/2023Club TijuanaQueretaro FCChuyển nhượng—
31/12/2022Audax ItalianoClub TijuanaHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/12/2022Club TijuanaAudax ItalianoCho mượn—
31/01/2022Audax ItalianoClub TijuanaChuyển nhượng—
04/11/2020MelipillaAudax ItalianoChuyển nhượng—
31/12/2019San Luis QuillotaMelipillaChuyển nhượng—
08/01/2019Deportes La SerenaSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
30/06/2013CD Unión Temuco (- 2013)Deportes La SerenaChuyển nhượng—
31/12/2012CD Unión Temuco B (- 2013)CD Unión Temuco (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com