
Cristian Riquelme là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,63 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,16 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 33% | 1 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 1-1 | 66 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 2/9 | V | 6,79 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/20 | 4 | 5/8 | — | 6,93 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/10 | V | 6,17 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 0 | 2/9 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/43 | 4 | 8/18 | — | 7,32 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/20 | 0 | 4/9 | — | 5,74 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | T 2-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 2/4 | V | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/04/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/07/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/04/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Colo Colo | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Everton CD | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2021 | CD Everton U21 | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh49
- Thể lực27