Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Y. Rodríguez

D. ConcepcionTiền vệ
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Y. Rodríguez là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo D. Concepcion.

Tiểu sử Y. Rodríguez

Y. Rodríguez là tiền vệ thi đấu cho D. Concepcion, mang quốc tịch Uruguay và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/07/1993, cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 19 trận với 1313 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,47. Cầu thủ đã ra sân 16 trận tại VĐQG Chile và 3 trận tại Copa de la Liga. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2022), và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—16121.10700011177%56%306,44
Copa de la Liga2026—332060002185%57%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.107 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/436 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
25/56 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
10
Phá bóng
44
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/147 (56%)
Không chiến thắng / thua
21 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 46
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/99 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Y. Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-1900000128/3439/15—6,13
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1690020125/3313/7—6,47
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-0900000017/2357/14—6,51
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-1850020050/6059/16V6,42
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-0900000019/2344/8—6,60
09/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0900000123/2627/11—6,99
02/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaT 3-0700000015/1813/11V6,30
27/07/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-033000008/1213/5—6,88
14/06/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 3-2900010126/3437/11—6,47
06/06/2026Copa de la Ligavs Coquimbo UnidoB 1-2770010132/4025/8—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201421150 nghìn €
21/05/201723200 nghìn €
09/04/202127250 nghìn €
09/09/202128300 nghìn €
31/12/202128350 nghìn €
01/06/202228700 nghìn €
11/11/202229600 nghìn €
09/07/202330500 nghìn €
27/12/202330500 nghìn €
11/06/202430375 nghìn €
12/12/202431275 nghìn €
09/06/202531275 nghìn €
17/12/202532200 nghìn €
07/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com