Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Escobar

D. ConcepcionTiền đạoCHI
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Carlos Escobar là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
6Đá chính
569Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—12334700011366%63%006,04
Chilean Cup2026—821931000071%50%105,88
Copa de la Liga2026—2129000000%33%003,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/69 (66%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/61 (63%)
Không chiến thắng / thua
25 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 3,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Escobar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 1-11000002/20———
05/10/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 0-26000002/20———
01/10/2026Chilean Cupvs O.HigginsB 0-1dự bị00000—0———
28/09/2026Chilean Cupvs Curico UnidoT 2-090000003/526/12—6,29
24/09/2026Chilean Cup@ Curico UnidoT 4-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 1-114000004/614/4—6,61
05/09/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-121000002/402/4—6,29
30/08/2026VĐQG Chile@ NublenseT 1-055001115/714/6—6,94
23/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoH 1-145002018/1016/8—6,97
17/08/2026VĐQG Chile@ CobresalT 2-045001019/1303/6—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20162025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201626400 nghìn €
18/10/201727400 nghìn €
02/06/201828250 nghìn €
21/05/201929250 nghìn €
06/12/201929250 nghìn €
10/03/202131175 nghìn €
21/10/202131175 nghìn €
15/06/202232175 nghìn €
14/11/202232175 nghìn €
10/04/202333200 nghìn €
01/06/202333200 nghìn €
19/11/202333200 nghìn €
06/03/202434—
15/05/20253550 nghìn €
24/11/20253550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com