
Carlos Escobar là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo D. Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
569Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 12 | 3 | 347 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 66% | 63% | 0 | 0 | 6,04 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 50% | 1 | 0 | 5,88 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 33% | 0 | 0 | 3,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/69 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/61 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 3,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 6/12 | — | 6,29 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/4 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 4/6 | — | 6,94 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 6/8 | — | 6,97 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/03/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 10/04/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/11/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 34 | — |
| 15/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.