
Atlas
Phong độ: BTHTH
Atlas sẽ gặp Puebla lúc 06:00 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Mexico.
Đội hình Atlas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 37 | COL | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 26 | MEX | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | MEX | 175 cm | 3,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | MEX | 190 cm | 550 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | MEX | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 30 | MEX | 182 cm | 900 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | MEX | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 28 | ARG | 168 cm | 550 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 28 | MEX | 175 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 21 | MEX | 170 cm | 8,0 triệu € | |
| 19 | Hậu vệ | 28 | ARG | 180 cm | 2,5 triệu € | |
| 28 | Hậu vệ | 30 | ARG | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 28 | MEX | 188 cm | 3,5 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | MEX | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | POR | 171 cm | 6,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 25 | ARG | 177 cm | 5,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 22 | MEX | 163 cm | 1,5 triệu € | |
| 26 | Tiền vệ | 33 | MEX | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 22 | MEX | 191 cm | 2,5 triệu € | |
| 8 | Tiền đạo | 28 | MAR | 184 cm | 2,2 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | ARG | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | CPV | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 58 | Tiền đạo | 32 | MEX | 173 cm | 1,8 triệu € |