
Adonis Frías là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlas.
Tiểu sử Adonis Frías
Adonis Frías là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Atlas, mang quốc tịch Argentina và 28 tuổi. Anh sinh ngày 17/03/1998, cao 180 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân tại VĐQG Mexico với 225 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 2,5 triệu €, còn mức cao nhất là 5,0 triệu € (2024), và hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 63% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/228 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/41 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 3 | 9/12 | — | 5,93 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/59 | 1 | 5/8 | V | 7,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 3/5 | V | 6,55 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 3/3 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/66 | 1 | 6/13 | — | 6,88 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 1 | 4/8 | V | 6,15 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | @ Remo - PA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 5/8 | — | 7,40 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | vs Remo - PA | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Universidad Central de Venezuela | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 23 | 3,7 triệu € |
| 23/05/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 02/10/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 3,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Santos FC - SP | Atlas | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 01/09/2025 | Club Leon | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 3.45M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2022 | Defensa Y Justicia | Club Leon | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Los Andes | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Defensa Y Justicia | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực63