Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Zenon

AtlasTiền vệARG
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Kevin Zenon là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—433101025276%53%007,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/117 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/35 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Zenon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 2-0760021216/1934/10—6,68
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-1901011115/1925/8—7,54
26/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 3-2890220735/4714/7—8,03
20/09/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.H 1-1550000423/3202/3—7,19
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 2-2781032217/2113/8V7,59
03/09/2026Copa Argentina@ Velez SarsfieldH 0-03000001/20——6,49
29/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsT 1-011000009/110——6,77
24/08/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RecoletaT 4-0250111110/130——7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/202119500 nghìn €
19/10/202120500 nghìn €
23/05/202220450 nghìn €
05/09/202221675 nghìn €
25/10/202221700 nghìn €
03/07/2023211,0 triệu €
03/10/2023222,2 triệu €
18/12/2023224,0 triệu €
10/03/2024226,0 triệu €
11/06/20242210,0 triệu €
12/12/20242310,0 triệu €
01/06/2025239,0 triệu €
23/09/2025247,0 triệu €
16/12/2025245,5 triệu €
17/03/2026244,5 triệu €
21/05/2026243,5 triệu €
16/09/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Boca JuniorsAtlasHết hạn mượn 5.15M €5,2 triệu €
21/01/2024Club Atlético UniónBoca JuniorsHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
31/08/2020CA Unión (Santa Fe) IIClub Atlético UniónChuyển nhượng—
31/12/2019Club Atletico Union U20CA Unión (Santa Fe) IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com