
Elías Montiel là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.
Tiểu sử Elías Montiel
Elías Montiel là hậu vệ, hiện thuộc câu lạc bộ Atlas, quốc tịch Mexico và 21 tuổi, sinh ngày 07/10/2005. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Elías Montiel có 10 trận ra sân với 681 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là mục Hết hạn mượn ngày 09/09/2026, từ Pachuca đến Atlas, phí 10,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
681Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
681Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 518 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 86% | 52% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 88% | 81% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/248 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/22 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/93 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 46/47 | 1 | 3/5 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/47 | 4 | 7/9 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 4/8 | — | 5,94 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/80 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/46 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/29 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/21 | 2 | 6/12 | — | 6,60 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/25 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2023 | 17 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 18 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 18 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 19 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 19 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Pachuca | Atlas | Hết hạn mượn 10.3M € | 10,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực51