Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldo Rocha

AtlasTiền vệMEX
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Aldo Rocha là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.

Tiểu sử Aldo Rocha

Aldo Rocha là tiền vệ người Mexico, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Atlas. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Mexico, cầu thủ có 5 trận ra sân, 331 phút thi đấu và 1 bàn thắng, với điểm trung bình 6,41. Hợp đồng với Atlas có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 31/12/2020, khi cầu thủ chuyển từ Mazatlan FC đến Atlas. Hồ sơ ghi nhận chân thuận là chân phải, chiều cao 170 cm và cân nặng 70 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—543311104285%55%206,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/184 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldo Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-5dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-18000002/202/2—6,28
26/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCH 1-1870010142/5015/9V6,21
30/08/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 1-3770021341/4725/9—6,53
26/07/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaT 1-0690000126/2801/5—6,56
18/07/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 3-2901011147/5736/9V6,48
10/05/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-1790010154/5823/5—7,04
03/05/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulB 2-3901021147/5023/7V6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201321300 nghìn €
31/08/201421500 nghìn €
30/09/201522600 nghìn €
03/08/2016231,5 triệu €
15/12/2016241,0 triệu €
30/07/2017241,5 triệu €
09/04/2018251,5 triệu €
22/08/2018251,5 triệu €
07/02/2019261,8 triệu €
12/08/2019261,8 triệu €
09/01/2020272,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
26/06/2020273,5 triệu €
17/12/2020282,8 triệu €
20/04/2021283,0 triệu €
14/10/2021283,5 triệu €
10/04/2022294,0 triệu €
07/09/2022293,5 triệu €
30/10/2022293,5 triệu €
29/03/2023303,5 triệu €
28/06/2023303,0 triệu €
02/10/2023302,5 triệu €
28/12/2023312,3 triệu €
03/03/2024312,0 triệu €
13/06/2024312,0 triệu €
09/10/2024311,8 triệu €
10/12/2024321,5 triệu €
30/03/2025321,0 triệu €
25/05/202532900 nghìn €
28/12/202533800 nghìn €
19/05/202633750 nghìn €
22/09/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2020Mazatlan FCAtlasChuyển nhượng—
30/06/2020Mazatlan FCMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2017Club LeonMazatlan FCChuyển nhượng—
29/06/2017Mazatlan FCClub LeonCho mượn—
31/12/2016Club LeonMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2013Club León U20Club LeonChuyển nhượng—
30/06/2012Club León IIClub León U20Chuyển nhượng—
30/06/2010Real LeonésClub León IIChuyển nhượng—
30/06/2009Club León IIReal LeonésChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com