
Abha
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Damir BuricSân Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City StadiumThành lập 1966Giá trị 20,6 triệu €
Phong độ: BHBBB
Abha sẽ gặp Neom SC lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Abha
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 33 | FRA | 186 cm | 800 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 27 | KSA | — | 25 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 40 | KSA | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | — | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 27 | KSA | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 19 | KSA | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 32 | KSA | 177 cm | — | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | SEN | 187 cm | 4,0 triệu € | |
| 37 | Hậu vệ | 29 | KSA | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 21 | KSA | 178 cm | 175 nghìn € | |
| 80 | Hậu vệ | 23 | KSA | — | 175 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | ARG | — | 175 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 25 | KSA | 171 cm | 325 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | KSA | 173 cm | 275 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | KSA | 171 cm | 225 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | FRA | 173 cm | 5,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | CMR | 175 cm | 2,5 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | KSA | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 27 | KSA | 168 cm | 250 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 23 | KSA | — | 175 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 28 | FRA | 190 cm | 900 nghìn € | |
| 39 | Tiền vệ | 22 | KSA | — | 50 nghìn € | |
| 95 | Tiền vệ | 20 | KSA | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | KSA | 168 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 19 | FRA | — | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 30 | MLI | 182 cm | 1,5 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | KSA | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 26 | KSA | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 22 | KSA | — | 125 nghìn € | |
| 44 | Tiền đạo | 33 | BEL | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 90 | Tiền đạo | 20 | KSA | 180 cm | 100 nghìn € |