
Abdullah Al Fahad là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 438 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 62% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/154 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/67 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 4/5 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 2/11 | — | 6,30 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/5 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 4/5 | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 5/8 | — | 6,95 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/51 | 2 | 3/8 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Al Khaleej | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Al-Raed SFC | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Shabab | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al Faisaly | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Al-Faisaly FC U23 (- 2022) | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực51