Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donovan Leon

AbhaThủ mônFRA
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Donovan Leon là thủ môn 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
750Phút
18Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—77630131763%62%006,11
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—1112050076%100%007,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,11

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/8
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/188 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/114 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,97

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Donovan Leon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-09010227/3802/3—6,55
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-29040017/2600/1—6,65
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-19010116/320——5,63
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-39030113/2001/2—5,88
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-19001017/2822/2—6,90
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-49030120/280——5,64
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Orobah FCH 0-012050020/2601/1—7,97
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2901009/160——5,55
18/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleT 2-0903037/340—V6,46
11/05/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-19021015/2512/2—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20111850 nghìn €
26/09/201118300 nghìn €
23/12/201119400 nghìn €
22/05/201219400 nghìn €
04/09/201219750 nghìn €
03/01/201320750 nghìn €
28/05/201320750 nghìn €
12/01/201421500 nghìn €
19/11/201422800 nghìn €
05/06/201522800 nghìn €
03/02/201623600 nghìn €
12/07/201623300 nghìn €
19/03/201724300 nghìn €
14/06/201724300 nghìn €
15/05/201825250 nghìn €
07/01/201926250 nghìn €
26/06/201926250 nghìn €
18/12/201927400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
13/08/202027400 nghìn €
10/11/202028600 nghìn €
24/06/202128600 nghìn €
26/12/202129800 nghìn €
01/06/2022291,2 triệu €
18/09/202229800 nghìn €
01/11/202229600 nghìn €
26/06/202330500 nghìn €
12/12/202331500 nghìn €
10/06/202431500 nghìn €
09/12/202432500 nghìn €
23/03/202532800 nghìn €
02/06/2025321,0 triệu €
14/12/202533900 nghìn €
31/05/202633800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026AJ AuxerreAbhaChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Brestois 29AJ AuxerreChuyển nhượng—
31/08/2015AJ AuxerreStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2011Auxerre U19AJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2009CS Brétigny U17Auxerre U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com