
Khaled Al Shamrani là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Tiểu sử Khaled Al Shamrani
Khaled Al Shamrani là hậu vệ 27 tuổi, quốc tịch Saudi Arabia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Abha. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, cầu thủ ra sân 5 trận với tổng cộng 242 phút và điểm trung bình 6,09. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 66% | 1 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/73 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/4 | — | 5,79 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 3 | 5/7 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 6/6 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 6/12 | V | 5,81 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/4 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2024 | 0 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 0 | 75 nghìn € |
| 05/08/2024 | 0 | — |
| 17/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.