
Safwan Al Johani là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 456 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 82% | 58% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/179 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/46 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/52 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | — | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/4 | — | 5,97 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 6 | 8/11 | — | 6,53 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 4 | 5/11 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 2/3 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/52 | 2 | 7/13 | — | 6,89 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 45/53 | 4 | 10/15 | — | 6,88 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/33 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al-Tai | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Jadran Porec | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Al-Taawoun FC U19 | Jadran Porec | Chuyển nhượng | — |