Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Safwan Al Johani

AbhaHậu vệKSA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Safwan Al Johani là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—754560014282%58%006,49
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11860001076%53%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/179 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/46 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/52 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Safwan Al Johani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-231010018/120——6,41
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0160000010/1101/2—6,42
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-263000007/1201/4—5,97
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1900000222/2868/11—6,53
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-3900000124/2845/11—6,49
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1880020031/3522/3—6,72
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Orobah FCH 0-0860010140/5227/13—6,89
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2780022045/53410/15—6,88
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubB 1-2900000231/3312/5—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20242150 nghìn €
23/06/20252150 nghìn €
17/12/202522125 nghìn €
03/06/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al-TaiAbhaChuyển nhượng—
30/06/2023Jadran PorecAl-TaiChuyển nhượng—
16/08/2022Al-Taawoun FC U19Jadran PorecChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com