Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Dosari

AbhaTiền vệKSA
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Dosari là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—443471012179%68%006,76
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/136 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/60 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Dosari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-2770000221/2547/11—6,61
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1900110127/3435/11—6,61
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-4900000029/381016/19—6,54
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Orobah FCH 0-0dự bị00000—0———
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2901011031/39412/18—7,28
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs AbhaT 5-1dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 2-2890000019/2616/10—6,03
03/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCB 1-2880000442/4978/13V6,67
27/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al FaisalyB 1-2900020224/3036/11V6,50
21/04/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahT 3-1900111128/34310/13—7,49

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/20202075 nghìn €
30/01/20212125 nghìn €
17/06/20212125 nghìn €
05/01/202222100 nghìn €
29/06/202222200 nghìn €
01/12/202223100 nghìn €
11/06/202323250 nghìn €
14/12/202324250 nghìn €
03/06/202424350 nghìn €
12/12/202425375 nghìn €
26/05/202525300 nghìn €
17/12/202526250 nghìn €
03/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al-Raed SFCAbhaChuyển nhượng—
10/10/2020Al Hilal U23Al-Raed SFCChuyển nhượng—
10/09/2020Al-Raed SFCAl Hilal U23Cho mượn—
20/08/2019Al Hilal U23Al-Raed SFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com