Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nawaf Al-Gulaymish

AbhaHậu vệKSA
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nawaf Al-Gulaymish là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—20350000077%50%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nawaf Al-Gulaymish · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-220000004/611/1—6,20
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-115000003/300/1—6,28
09/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounB 0-2dự bị00000—0———
03/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehB 0-249001015/1104/6—6,65
01/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 2-3dự bị00000—0———
28/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 0-239000006/70——5,70
23/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodH 1-1dự bị00000—0———
08/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 1-11300000—00/1—6,56
31/10/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1900000015/2144/5—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/202519100 nghìn €
09/03/202519175 nghìn €
26/05/202520200 nghìn €
17/12/202520225 nghìn €
03/06/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Neom SCAbhaChuyển nhượng—
01/02/2026Al ShababNeom SCChuyển nhượng—
30/06/2024Al-Shabab U19Al ShababChuyển nhượng—
30/06/2022Own YouthAl-Shabab U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com