Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulrahman Al Bouq

AbhaThủ mônKSA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Abdulrahman Al Bouq là thủ môn 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—119021452%—006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/25 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulrahman Al Bouq · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-29021113/250——6,02
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2dự bị000—0———
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-3dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-4dự bị000—0———
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2dự bị000—0———
13/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Raed SFCB 1-5dự bị000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahB 0-29063027/3501/1—7,64
26/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-BatinT 3-1dự bị000—0———
21/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiT 2-1dự bị000—0———
09/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20232325 nghìn €
14/12/20232475 nghìn €
03/06/20242475 nghìn €
12/12/20242550 nghìn €
23/06/20252525 nghìn €
17/12/20252625 nghìn €
03/06/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com