Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustafa Malayekah

AbhaThủ mônKSA
40Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mustafa Malayekah là thủ môn 40 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.

Tiểu sử Mustafa Malayekah

Mustafa Malayekah là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Abha, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 40 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải và sinh ngày 20/05/1986. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 575 nghìn € (2019). Ngày 29/06/2024, cầu thủ được Al Shabab cho Al Fateh mượn, sau đó chuyển từ Al Fateh sang Neom SC ngày 17/07/2024 và đến Abha từ Neom SC ngày 21/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustafa Malayekah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-2dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0dự bị000—0———
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1dự bị000—0———
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1dự bị000—0—V—
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Orobah FCH 0-0dự bị000—0———
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1dự bị000—0———
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 2-2dự bị000—0———
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 1-1dự bị000—0———
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 1-2dự bị000—0———
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 4-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 575 nghìn €2019: 575 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201124100 nghìn €
24/11/201630100 nghìn €
29/06/201731175 nghìn €
31/05/201832275 nghìn €
07/01/201932575 nghìn €
31/05/201933575 nghìn €
06/01/202033425 nghìn €
07/04/202033350 nghìn €
10/09/202034250 nghìn €
30/01/202134200 nghìn €
17/06/202135125 nghìn €
05/01/20223575 nghìn €
29/06/20223625 nghìn €
01/12/20223625 nghìn €
11/06/20233725 nghìn €
23/10/20233750 nghìn €
14/12/20233750 nghìn €
03/06/20243850 nghìn €
12/12/20243850 nghìn €
23/06/20253950 nghìn €
17/12/20253950 nghìn €
03/06/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Neom SCAbhaChuyển nhượng—
17/07/2024Al FatehNeom SCChuyển nhượng—
29/06/2024Al ShababAl FatehCho mượn—
29/01/2024Al FatehAl ShababChuyển nhượng—
12/07/2022Al FaisalyAl FatehChuyển nhượng—
24/05/2016HajerAl FaisalyChuyển nhượng—
28/12/2011Al IttihadHajerChuyển nhượng—
30/06/2006Al-Ansar FCAl IttihadHết hạn mượn 1.008742M €1,0 triệu €
30/06/2004Al-Ansar FC U23Al-Ansar FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com