
Mustafa Malayekah là thủ môn 40 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Tiểu sử Mustafa Malayekah
Mustafa Malayekah là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Abha, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 40 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải và sinh ngày 20/05/1986. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 575 nghìn € (2019). Ngày 29/06/2024, cầu thủ được Al Shabab cho Al Fateh mượn, sau đó chuyển từ Al Fateh sang Neom SC ngày 17/07/2024 và đến Abha từ Neom SC ngày 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2011 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/11/2016 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 31 | 175 nghìn € |
| 31/05/2018 | 32 | 275 nghìn € |
| 07/01/2019 | 32 | 575 nghìn € |
| 31/05/2019 | 33 | 575 nghìn € |
| 06/01/2020 | 33 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 10/09/2020 | 34 | 250 nghìn € |
| 30/01/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 35 | 125 nghìn € |
| 05/01/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 23/10/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 40 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Neom SC | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Fateh | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Shabab | Al Fateh | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Al Fateh | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Al Faisaly | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2016 | Hajer | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2011 | Al Ittihad | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Al-Ansar FC | Al Ittihad | Hết hạn mượn 1.008742M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2004 | Al-Ansar FC U23 | Al-Ansar FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực29
- Chỉ số 156
- Chỉ số 237
- Chỉ số 457
- Chỉ số 347