
Nasser Al Daajani là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/198 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/56 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 3/3 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 3/5 | — | 5,44 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 2/6 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 34/36 | 0 | 3/8 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/56 | 2 | 6/12 | — | 6,58 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/52 | 0 | 4/7 | — | 6,27 |
| 27/03/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jubail | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/61 | 3 | 6/9 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/08/2024 | 27 | — |
| 17/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Ula FC | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Abha | Al Ula FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2025 | Al Ula FC | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Al-Ain Al Atawlah | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Al Qadsiah | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Al-Adalah | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2020 | Al Ahli SC | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Al Taawoun | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Al Ahli SC | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Fatima | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Al Ahli SC | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |