Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georges-Kévin N'Koudou

AbhaTiền vệCMR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Georges-Kévin N'Koudou là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—221530003088%54%006,98
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900003175%33%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/68 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georges-Kévin N'Koudou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-2760010018/2315/11—5,63
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0670010228/3414/8—6,97
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 1-0630010325/2835/10—7,60
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al NassrB 1-4900031318/2403/9—6,39
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-1900020035/4018/14—6,36
23/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al Ula FCH 1-11150040325/3517/19—6,48
18/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-0690010017/2225/11—6,20
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahT 3-2790011142/4904/5—7,50
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubB 2-4790021133/3604/7V6,26
02/05/2026Hạng Nhất Saudivs AbhaT 2-0800011133/3803/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,2 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 4,7 triệu €2022: 4,2 triệu €2022: 4,2 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 4,2 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201318300 nghìn €
13/01/201418500 nghìn €
06/08/201419500 nghìn €
13/01/2015191,5 triệu €
05/06/2015202,0 triệu €
05/09/2015201,5 triệu €
03/02/2016205,0 triệu €
12/07/2016217,0 triệu €
23/10/2016218,0 triệu €
19/02/2017228,0 triệu €
27/06/2017227,0 triệu €
01/01/2018227,0 triệu €
27/05/2018237,0 triệu €
18/12/2018237,0 triệu €
02/06/2019245,0 triệu €
03/10/2019244,5 triệu €
02/01/2020244,5 triệu €
07/04/2020253,5 triệu €
03/08/2020253,5 triệu €
22/12/2020253,5 triệu €
15/03/2021264,2 triệu €
20/05/2021265,0 triệu €
11/10/2021265,5 triệu €
03/01/2022264,7 triệu €
30/03/2022274,2 triệu €
31/05/2022274,2 triệu €
26/10/2022275,5 triệu €
13/03/2023284,2 triệu €
07/06/2023283,3 triệu €
14/12/2023283,8 triệu €
03/06/2024295,0 triệu €
12/12/2024295,0 triệu €
26/05/2025305,0 triệu €
17/12/2025303,0 triệu €
03/06/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026DiraiyahAbhaChuyển nhượng—
08/08/2025DamacDiraiyahHết hạn mượn 3.004163M €3,0 triệu €
13/08/2023Besiktas JKDamacChuyển nhượng—
21/08/2019Tottenham HotspurBesiktas JKHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2019AS MonacoTottenham HotspurCho mượn—
30/01/2019Tottenham HotspurAS MonacoChuyển nhượng—
30/05/2018BurnleyTottenham HotspurCho mượn—
08/01/2018Tottenham HotspurBurnleyChuyển nhượng—
30/08/2016MarseilleTottenham HotspurHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2015FC NantesMarseilleHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2013Nantes U19FC NantesChuyển nhượng—
30/06/2012Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AC Boulogne-Billancourt U17Nantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Paris Saint Germain YouthAC Boulogne-Billancourt U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com