Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loreintz Rosier

AbhaTiền vệFRA
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Loreintz Rosier là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—442050002089%60%106,35
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10150001085%100%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/141 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loreintz Rosier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-3400000—00/1—5,79
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1450000022/2523/5—6,70
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-4660020042/4933/6—6,21
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Orobah FCH 0-0150010118/2101/1—6,95
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2900000162/6756/8V6,71
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 0-2900000029/3833/10V5,72
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)H 2-2750000150/6101/3—6,22
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3730010038/430——6,10
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCH 1-1900120150/6203/4—7,60
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 2-1901011040/5023/6V7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201920250 nghìn €
28/06/201920300 nghìn €
01/11/202022275 nghìn €
28/06/202122250 nghìn €
20/09/202123400 nghìn €
26/12/202123800 nghìn €
30/05/202223800 nghìn €
31/10/2022241,0 triệu €
15/06/2023241,0 triệu €
14/12/2023251,0 triệu €
30/05/202425900 nghìn €
13/10/2024261,3 triệu €
16/12/2024261,3 triệu €
27/05/202526900 nghìn €
17/12/202527800 nghìn €
03/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Al HazemAbhaChuyển nhượng—
26/08/2025Fortuna SittardAl HazemChuyển nhượng—
17/07/2023EstorilFortuna SittardChuyển nhượng—
09/07/2020Vitoria Guimaraes BEstorilChuyển nhượng—
30/06/2018Sochaux IIVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC IISochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2016Saint-Brice FC BParis FC IIChuyển nhượng—
31/12/2015Caen U19Saint-Brice FC BChuyển nhượng—
30/06/2015Caen U17Caen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013INF Clairefontaine YouthCaen U17Chuyển nhượng—
31/12/2012AAS Sarcelles JugendINF Clairefontaine YouthChuyển nhượng—
30/06/2010FC Bourget JugendAAS Sarcelles JugendChuyển nhượng—
30/06/2009Saint-Brice FC JugendFC Bourget JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com