Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Firas Al-Ghamdi

AbhaTiền đạoKSA
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Firas Al-Ghamdi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—875450003088%48%206,36
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—111200000091%71%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/240 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/59 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Firas Al-Ghamdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-2820000027/2901/3—6,23
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0890000135/3725/8—6,75
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2850000033/3625/10—6,77
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1890010023/3315/9V5,84
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-3310000117/2000/3—6,37
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1450000028/3313/3—6,09
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-4670000022/2402/6—6,30
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Orobah FCH 0-01200000154/5925/7—7,16
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2570020127/2801/3V6,56
13/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Raed SFCB 1-5900121132/4002/5—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/20212125 nghìn €
18/03/20212150 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
05/01/20222225 nghìn €
29/06/20222225 nghìn €
01/12/20222225 nghìn €
20/06/202323100 nghìn €
14/12/202324100 nghìn €
03/06/202424150 nghìn €
12/12/202425150 nghìn €
23/06/202525125 nghìn €
17/12/202526150 nghìn €
03/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al-Ahli SFCAbhaChuyển nhượng—
29/06/2026AbhaAl-Ahli SFCCho mượn—
09/09/2025Al-Ahli SFCAbhaChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Arabi SC(KSA)Al-Ahli SFCCho mượn—
11/09/2024Al-Ahli SFCAl-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
29/06/2024Al-Raed SFCAl-Ahli SFCCho mượn—
10/08/2023Al-Ahli SFCAl-Raed SFCChuyển nhượng—
29/06/2021Gimnastic de TarragonaAl-Ahli SFCCho mượn—
28/01/2021Al-Ahli SFCGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
31/08/2020The Future Falcons (SSDFT)Al-Ahli SFCCho mượn—
01/07/2019Al-Ahli SFCThe Future Falcons (SSDFT)Chuyển nhượng—
30/06/2019Al-Ahli SFC U19Al-Ahli SFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com