
Firas Al-Ghamdi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 545 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 48% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 71% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/240 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 2 | 5/8 | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 5/10 | — | 6,77 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 5/9 | V | 5,84 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/3 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/59 | 2 | 5/7 | — | 7,16 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 1/3 | V | 6,56 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 32/40 | 0 | 2/5 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/03/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al-Ahli SFC | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Abha | Al-Ahli SFC | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Al-Ahli SFC | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Ahli SFC | Cho mượn | — |
| 11/09/2024 | Al-Ahli SFC | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Raed SFC | Al-Ahli SFC | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Al-Ahli SFC | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Gimnastic de Tarragona | Al-Ahli SFC | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Al-Ahli SFC | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | The Future Falcons (SSDFT) | Al-Ahli SFC | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Al-Ahli SFC | The Future Falcons (SSDFT) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Ahli SFC U19 | Al-Ahli SFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực43