
Mohammed Bandar Abdullah Al Zaid là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Abha.
Tiểu sử Mohammed Bandar Abdullah Al Zaid
Mohammed Bandar Abdullah Al Zaid là tiền vệ của Abha, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 446 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Ở VĐQG Ả Rập Xê Út, số trận là 7; ở Cúp Nhà vua Saudi là 1 trận. Ngày 09/08/2026, cầu thủ chuyển từ Al-Hilal SFC U21 đến Abha, còn ngày 12/08/2025 chuyển từ Al Hilal đến Al-Hilal SFC U21. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 401 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 57% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/147 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 3 | 5/11 | — | 6,63 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/5 | — | 6,38 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 2 | 6/8 | V | 5,72 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 4/6 | — | 6,07 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 1/6 | — | 6,25 |
| 05/05/2026 | SAR L | vs Al Ittihad U21 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/7 | — | 6,28 |
| 28/04/2026 | SAR L | @ Al Ittihad U21 | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Al-Hilal SFC U21 | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Al Hilal | Al-Hilal SFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Bukayriyah | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 24/08/2024 | Al Hilal | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |